bellyful
/'beliful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng thức ăn đầy bụng: Lượng thức ăn hoặc đồ uống đủ để làm đầy dạ dày.
- Sự quá đủ, sự chán ngấy: Một lượng quá nhiều đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa, thường dùng cho những thứ trừu tượng như lời phàn nàn, rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After that huge meal, I've had a bellyful. (Sau bữa ăn thịnh soạn đó, tôi đã no căng bụng rồi.)
- He's given me a bellyful of his excuses. (Hắn đã cho tôi nghe một bụng đầy lý do của hắn rồi.)
- I've had a bellyful of your complaining! (Tôi đã chán ngấy những lời phàn nàn của anh rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/get a bellyful of something": có/quá đủ một thứ gì đó (theo nghĩa tiêu cực), chán ngấy.
- The audience had a bellyful of the politician's empty promises. (Khán giả đã chán ngấy những lời hứa suông của chính trị gia.)
- "to have one's bellyful": đã no nê, đã đủ (thường là đủ để chịu đựng).
- After listening to the argument for an hour, I'd had my bellyful. (Sau một giờ nghe tranh cãi, tôi đã chịu đủ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Belly (n): bụng, dạ dày.
- His belly was full. (Bụng anh ta đã no rồi.)
- Stomachful (n): (nghĩa tương tự) bụng đầy, sự chán ngấy.
- I've had a stomachful of his lies. (Tôi đã chán ngấy những lời nói dối của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Surfeit: sự thừa mứa, sự quá nhiều.
- Excess: sự quá mức, sự dư thừa.
- More than enough: nhiều hơn mức cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- "A bellyful of...": Một bụng đầy... (dùng để nhấn mạnh sự quá nhiều hoặc sự chán ghét).
- She served him a bellyful of criticism. (Cô ấy đã giáng xuống anh ta một trận chỉ trích dài dằng dặc.)
danh từ
- bụng (đầy)
- sự chán ngấy
- to have one's bellyful of...chán ngấy...