bellyful

/'beliful/
danh từ
  1. bụng (đầy)
  2. sự chán ngấy
    • to have one's bellyful of...
      chán ngấy...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bellyful"

bellyful
I've had a bellyful of your constant complaining.