bellyless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không có bụng lồi lên, nhô lên: Mô tả một người, động vật hoặc vật thể không có phần bụng phình ra hoặc nhô ra phía trước. Từ này thường được dùng để miêu tả hình dáng cơ thể gầy gò, thon thả hoặc không có mỡ bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The greyhound is a naturally bellyless breed of dog. (Giống chó greyhound vốn có thân hình thon thả, không có bụng lồi.)
- After months of training, the athlete appeared lean and bellyless. (Sau nhiều tháng luyện tập, vận động viên trông gầy và không có bụng lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bellyless" có thể được dùng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự gầy guộc, thiếu thốn hoặc hình dáng thẳng đứng, không có đường cong ở phần bụng.
- The famine left the population weak and bellyless. (Nạn đói khiến dân chúng yếu ớt và bụng hóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-bellied (adj): có bụng phẳng, thon.
- Lean (adj): gầy, thon.
- Slender (adj): mảnh mai, thon thả.
Từ đồng nghĩa
- Flat-stomached: có bụng phẳng.
- Without a potbelly: không có bụng bia.
- Trim: thon gọn.
Từ trái nghĩa
- Potbellied: có bụng to, bụng bia.
- Paunchy: phệ bụng.
- Corpulent: béo phì, mập mạp.
Adjective
- không có bụng lồi lên, nhô lên