flat-bellied
Học thuậtThân thiện
A young woman in athletic wear does a yoga pose on a flat-bellied beach at sunrise.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bụng phẳng, không có bụng nhô ra: Mô tả một người hoặc động vật có phần bụng phẳng, không bị phình ra hoặc chảy xệ. Điều này thường ngụ ý sự săn chắc, gọn gàng hoặc không có mỡ thừa ở vùng bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After months of training, he became a flat-bellied athlete. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy đã trở thành một vận động viên có bụng phẳng.)
- The yoga instructor emphasized exercises for a strong, flat-bellied core. (Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh các bài tập để có phần cơ bụng khỏe mạnh và phẳng.)
- Many models in the magazine are flat-bellied. (Nhiều người mẫu trong tạp chí có bụng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flat-bellied" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, thể hình, thể thao hoặc tiêu chuẩn sắc đẹp để mô tả vóc dáng lý tưởng.
- The diet promises a flat-bellied result in just 30 days. (Chế độ ăn kiêng này hứa hẹn mang lại kết quả bụng phẳng chỉ trong 30 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat stomach (Cụm danh từ): Bụng phẳng. Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn.
- Her goal is to achieve a flat stomach. (Mục tiêu của cô ấy là có được một bụng phẳng.)
- Toned abdomen (Cụm danh từ): Bụng săn chắc.
- Trim (Tính từ): Gọn gàng, thon thả (nói chung về cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Taut-bellied: Có bụng căng, săn chắc.
- Firm-bellied: Có bụng chắc.
Từ trái nghĩa
- Pot-bellied: Bụng phệ, bụng to.
- Paunchy: Có bụng phệ, bụng bia.
- Bloated: Bị chướng bụng, phình ra.
A young woman in athletic wear does a yoga pose on a flat-bellied beach at sunrise.
Adjective
- không có phần bụng nhô ra, không có chỗ phồng ra