belonging

belonging

He felt a strong sense of belonging with his teammates after winning the game.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Cảm giác thuộc về, cảm giác thân thuộccảm giác hạnh phúc an toàn khi được một phần của một mối quan hệ, một nhóm, hoặc một cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Với các bạn cùng lớp, anh ấy cảm thấy một cảm giác thuộc về.)
  • (Câu lạc bộ đã mang lại cho ấy một cảm giác thân thuộc mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of belonging": cụm từ phổ biến nhất, chỉ cảm giác được chấp nhận kết nối.
    • Finding a sense of belonging is essential for mental well-being. (Tìm thấy một cảm giác thuộc về điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)
  • "belonging to": có thể dùng với giới từ "to" để chỉ sự liên kết với một nhóm cụ thể.
    • Her belonging to the team was never questioned. (Sự thuộc về đội của ấy chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belong (động từ): thuộc về.
    • This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
  • Belongings (danh từ số nhiều): đồ đạc, tài sản cá nhân.
    • Please take all your belongings with you. (Xin hãy mang theo tất cả đồ đạc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptance (sự chấp nhận): cảm giác được đón nhận.
  • Affiliation (sự liên kết): sự gắn bó với một tổ chức hoặc nhóm.
  • Membership (tư cách thành viên): trạng thái một phần của một nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "belonging". Tuy nhiên, động từ "belong" có thể kết hợp với giới từ:
    • Belong to: thuộc về (một nhóm, tổ chức).
      • She belongs to a local book club. ( ấy thuộc về một câu lạc bộ sách địa phương.)
    • Belong with: xứng đáng đượccùng.
      • He feels he belongs with his family. (Anh ấy cảm thấy mình xứng đáng đượccùng gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit in": hòa nhập, phù hợp.
    • She struggled to fit in at her new school. ( ấy gặp khó khăn để hòa nhậptrường mới.)
  • "Part and parcel of": phần không thể thiếu của.
    • Feeling a sense of belonging is part and parcel of human experience. (Cảm giác thuộc về một phần không thể thiếu của trải nghiệm con người.)