belsen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trại tập trung Belsen: "Belsen" tên viết tắt của trại tập trung Bergen-Belsen, một trại tập trung của Đức Quốc xã dành cho người Do Thái, được thành lậptây bắc nước Đức trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • (Belsen một trong những trại tập trung khét tiếng nhất của Đức Quốc xã.)
  • (Nhiều nhân đã chết ở Belsen bệnh tật đói khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belsen" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự tàn bạo của chế độ Đức Quốc xã, hoặc như một biểu tượng cho tội ác chiến tranh.
    • The liberation of Belsen revealed the horrors of the Holocaust. (Việc giải phóng Belsen đã phơi bày sự kinh hoàng của Holocaust.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergen-Belsen (danh từ riêng): tên đầy đủ của trại tập trung này, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Trại tử thần: cách gọi khác cho các trại tập trung tỷ lệ tử vong cao, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "Belsen" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Belsen".
Thành ngữ liên quan
  • "Belsen-like conditions": điều kiện sống tồi tệ, tương tự nhưtrại tập trung Belsen.
    • The refugees were living in Belsen-like conditions. (Những người tị nạn đang sống trong điều kiện tồi tệ như ở Belsen.)