bolzano
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Thành phố Bolzano: Một thành phố ở miền bắc nước Ý, thuộc vùng Trentino-Alto Adige, gần biên giới Áo. Thành phố này nổi tiếng là một khu nghỉ dưỡng và có phong cảnh núi non hùng vĩ của dãy Alps.
Ví dụ sử dụng
- (Bolzano là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch thích đi bộ đường dài và trượt tuyết.)
- (Thành phố Bolzano mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của dãy Dolomites.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bolzano region": Vùng Bolzano, thường được dùng để chỉ khu vực hành chính xung quanh thành phố.
- The Bolzano region is known for its apple orchards and vineyards. (Vùng Bolzano nổi tiếng với những vườn táo và vườn nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolzanese (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về Bolzano.
- The Bolzanese dialect is a mix of German and Italian. (Phương ngữ Bolzanese là sự pha trộn giữa tiếng Đức và tiếng Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Bozen: Tên tiếng Đức của Bolzano, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- The German name for Bolzano is Bozen. (Tên tiếng Đức của Bolzano là Bozen.)
Các cụm từ liên quan
Bolzano Airport: Sân bay Bolzano, phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc tế nhỏ.
- We flew into Bolzano Airport for our mountain holiday. (Chúng tôi đã bay đến Sân bay Bolzano cho kỳ nghỉ núi của mình.)
Bolzano Christmas Market: Chợ Giáng sinh Bolzano, một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
- The Bolzano Christmas Market is one of the most charming in Italy. (Chợ Giáng sinh Bolzano là một trong những chợ quyến rũ nhất ở Ý.)
Thành ngữ liên quan
- "the Bolzano effect": (hiếm) Một thuật ngữ không chính thức, đôi khi được dùng để chỉ sự kết hợp văn hóa Ý-Đức tại thành phố này.
- The Bolzano effect can be seen in the local cuisine, which blends Italian and Austrian influences. (Hiệu ứng Bolzano có thể thấy trong ẩm thực địa phương, pha trộn ảnh hưởng của Ý và Áo.)