belt-fed

Học thuật
Thân thiện
belt-fed

A soldier loads a belt-fed machine gun during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sử dụng hệ thống tiếp đạn bằng đai: Mô tả khí (thường súng máy) được cấp đạn liên tục thông qua một dây đạn chứa nhiều viên đạn được nối với nhau. Đây một hệ thống tiếp đạn phổ biến cho các loại súng tự động tốc độ bắn cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The M60 is a classic belt-fed machine gun. (Súng máy M60 một loại súng máy cổ điển sử dụng hệ thống tiếp đạn bằng đai.)
    • Belt-fed weapons have a higher rate of fire than magazine-fed ones. (Các loại khí sử dụng hệ thống tiếp đạn bằng đai tốc độ bắn cao hơn so với loại dùng hộp tiếp đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật khí hoặc mô tả lịch sử chiến tranh. thường đi kèm với các danh từ như "weapon" ( khí), "machine gun" (súng máy), hoặc "system" (hệ thống).
Biến thể từ gần giống
  • Belt (n): Dây đạn, đai đạn. Vật chứa các viên đạn được nối lại với nhau để cấp đạn liên tục cho súng.
    • He loaded a fresh belt into the machine gun. (Anh ta nạp một dây đạn mới vào súng máy.)
  • Belt-fed system (n): Hệ thống tiếp đạn bằng đai. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ riêng biệt, không phải từ "belt-fed" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Linked ammunition-fed: Sử dụng đạn được nối liền. (Thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Magazine-fed: Sử dụng hộp tiếp đạn. (Mô tả khí được cấp đạn từ một hộp đạn rời, có thể tháo lắp).
  • Clip-fed: Sử dụng băng đạn.
belt-fed

A soldier loads a belt-fed machine gun during a training exercise.

Adjective
  1. sử dụng hệ thống tiếp đạn

Từ tương tự