belted

Học thuật
Thân thiện
belted

She wears a belted dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dây lưng, đai: Dùng để mô tả một món quần áo (như áo khoác, váy, áo choàng) được thiết kế sẵn một dây lưng, dây đai hoặc phần thắt eo tương tự như một bộ phận cố định của .
    • Được đeo dây an toàn: (Trong bối cảnh giao thông) Chỉ trạng thái đã thắt dây an toàn.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác trench thắt lưng phong cách đến cuộc họp.)
  • (Kỵ mặc một chiếc áo dài đai.)
  • (Vui lòng đảm bảo tất cả hành khách đã được thắt dây an toàn trước khi cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belted in/up": (Cụm tính từ thông tục) Đã thắt dây an toàn.
    • Is everyone belted up? We're about to leave. (Mọi người đã thắt dây an toàn chưa? Chúng ta sắp khởi hành rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Belt (n): Dây lưng, đai, dây đai.
  • Belt (v): Thắt dây lưng, đeo đai; (thông tục) Đánh mạnh.
  • Unbelted (adj): Không dây lưng; chưa thắt dây an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Girdled: Được thắt lại bằng dây đai, dây lưng (trang trọng hơn).
  • Sashed: dải ruy-băng thắt ngang (thường cho trang phục nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt out: (Động từ) Hát hoặc hét rất to mạnh mẽ.
    • She belted out the national anthem. ( ấy cất cao giọng hát bài quốc ca.)
  • Belt up: (Động từ, thông tục) Thắt dây an toàn; Im lặng (mang tính ra lệnh).
    • Belt up and listen! (Im lặng lắng nghe!)
Thành ngữ liên quan
  • Below the belt: (Thành ngữ) Không công bằng, hèn hạ (xuất phát từ quy định trong quyền anh cấm đánh dưới thắt lưng).
    • That personal insult was below the belt. (Lời xúc phạm cá nhân đó thật hèn hạ.)
belted

She wears a belted dress to the garden party.

Adjective
  1. dây lưng, dây đai
    • a belted dress
      một chiếc váy thắt lưng

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống