belt-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như dây lưng, dây đai, hoặc vành đai: Mô tả một vật có hình dáng, cấu trúc hoặc vị trí tương tự như một chiếc đai - thường dài, hẹp và bao quanh một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The planet Jupiter has a distinctive belt-like pattern of clouds. (Sao Mộc có một dải mây giống như vành đai đặc trưng.)
- Some ancient armor featured belt-like metal plates for protection. (Một số áo giáp cổ đại có những tấm kim loại hình dây đai để bảo vệ.)
- The geologist identified a belt-like mineral deposit running through the mountain range. (Nhà địa chất xác định được một mỏ khoáng sản dạng vành đai chạy xuyên qua dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học/hình thái học: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể dài và hẹp.
- The marine worm has a belt-like structure called a clitellum. (Con giun biển có một cấu trúc hình đai gọi là đai sinh dục.)
- Trong địa chất/thiên văn học: Mô tả các hiện tượng hoặc cấu trúc có hình dạng kéo dài và bao quanh.
- Astronomers observed a belt-like ring of debris orbiting the young star. (Các nhà thiên văn học quan sát thấy một vành đai dạng dải các mảnh vụn quay quanh ngôi sao trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt (n): dây lưng, dây đai, vành đai.
- He tightened his belt. (Anh ấy thắt chặt dây lưng của mình.)
- Band-like (adj): giống như một dải, một băng. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế được).
- A band-like muscle supports the spine. (Một cơ dạng dải hỗ trợ cột sống.)
Từ đồng nghĩa
- Strap-shaped: có hình dạng giống dây đeo.
- Band-shaped: có hình dạng dải băng.
- Girdle-like: giống như đai, vòng đai (trang trọng hơn, thường dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'belt-like' là một tính từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'belt-like'.)
Adjective
- giống như dây lưng, dây đai, vành đai