belt-like

Học thuật
Thân thiện
belt-like

The planet Saturn has a distinctive belt-like ring system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như dây lưng, dây đai, hoặc vành đai: Mô tả một vật hình dáng, cấu trúc hoặc vị trí tương tự như một chiếc đai - thường dài, hẹp bao quanh một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The planet Jupiter has a distinctive belt-like pattern of clouds. (Sao Mộc một dải mây giống như vành đai đặc trưng.)
    • Some ancient armor featured belt-like metal plates for protection. (Một số áo giáp cổ đại những tấm kim loại hình dây đai để bảo vệ.)
    • The geologist identified a belt-like mineral deposit running through the mountain range. (Nhà địa chất xác định được một mỏ khoáng sản dạng vành đai chạy xuyên qua dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/hình thái học: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể dài hẹp.
    • The marine worm has a belt-like structure called a clitellum. (Con giun biển một cấu trúc hình đai gọi là đai sinh dục.)
  • Trong địa chất/thiên văn học: Mô tả các hiện tượng hoặc cấu trúc hình dạng kéo dài bao quanh.
    • Astronomers observed a belt-like ring of debris orbiting the young star. (Các nhà thiên văn học quan sát thấy một vành đai dạng dải các mảnh vụn quay quanh ngôi sao trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (n): dây lưng, dây đai, vành đai.
    • He tightened his belt. (Anh ấy thắt chặt dây lưng của mình.)
  • Band-like (adj): giống như một dải, một băng. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế được).
    • A band-like muscle supports the spine. (Một dạng dải hỗ trợ cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Strap-shaped: hình dạng giống dây đeo.
  • Band-shaped: hình dạng dải băng.
  • Girdle-like: giống như đai, vòng đai (trang trọng hơn, thường dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'belt-like' một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'belt-like'.)

belt-like

The planet Saturn has a distinctive belt-like ring system.

Adjective
  1. giống như dây lưng, dây đai, vành đai

Từ tương tự