beltless

Học thuật
Thân thiện
beltless

A woman wears a beltless dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dây lưng, dây đai: Mô tả một trang phục (như quần, áo khoác, váy) được thiết kế hoặc mặc không dây lưng, hoặc một người không đeo dây lưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers a beltless style for his trousers. (Anh ấy thích kiểu quần không cần dây lưng.)
    • The fashion show featured several beltless dresses. (Buổi trình diễn thời trang nhiều mẫu váy không dây lưng.)
    • She walked in, wearing a beltless coat over her dress. ( ấy bước vào, mặc một chiếc áo khoác không đai bên ngoài chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beltless wonder": (cách nói hài hước, thân mật) dùng để chỉ một người thường xuyên mặc quần không cần dây lưng, hoặc người vòng eo nhỏ đến mức không cần dây lưng.
    • Look at him, the beltless wonder, his pants never fall down! (Nhìn anh ta kìa, "phép màu không dây lưng", quần của anh ta chẳng bao giờ tụt xuống!)
Biến thể từ gần giống
  • Unbelted (adj): đồng nghĩa với "beltless", có nghĩa không dây lưng, không thắt dây an toàn.
    • It is dangerous to drive unbelted. (Lái xe không thắt dây an toàn rất nguy hiểm.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, 'unbelted' thường chỉ dây an toàn trên xe hơi.]
Từ đồng nghĩa
  • Without a belt: không dây lưng.
Từ trái nghĩa
  • Belted: dây lưng, đai.
    • a belted trench coat (một chiếc áo khoác trench đai)
beltless

A woman wears a beltless dress to the garden party.

Adjective
  1. không dây lưng, dây đai

Từ trái nghĩa