beltless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có dây lưng, dây đai: Mô tả một trang phục (như quần, áo khoác, váy) được thiết kế hoặc mặc mà không có dây lưng, hoặc một người không đeo dây lưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers a beltless style for his trousers. (Anh ấy thích kiểu quần không cần dây lưng.)
- The fashion show featured several beltless dresses. (Buổi trình diễn thời trang có nhiều mẫu váy không dây lưng.)
- She walked in, wearing a beltless coat over her dress. (Cô ấy bước vào, mặc một chiếc áo khoác không đai bên ngoài chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beltless wonder": (cách nói hài hước, thân mật) dùng để chỉ một người thường xuyên mặc quần mà không cần dây lưng, hoặc người có vòng eo nhỏ đến mức không cần dây lưng.
- Look at him, the beltless wonder, his pants never fall down! (Nhìn anh ta kìa, "phép màu không dây lưng", quần của anh ta chẳng bao giờ tụt xuống!)
Biến thể và từ gần giống
- Unbelted (adj): đồng nghĩa với "beltless", có nghĩa là không có dây lưng, không thắt dây an toàn.
- It is dangerous to drive unbelted. (Lái xe mà không thắt dây an toàn là rất nguy hiểm.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, 'unbelted' thường chỉ dây an toàn trên xe hơi.]
Từ đồng nghĩa
- Without a belt: không có dây lưng.
Từ trái nghĩa
- Belted: có dây lưng, có đai.
- a belted trench coat (một chiếc áo khoác trench có đai)
Adjective
- không có dây lưng, dây đai