beltlike
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một cái thắt lưng, thường là dài, hẹp và bao quanh một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi có một lớp mây hình dạng giống như thắt lưng bao quanh đỉnh của nó.)
- (Con sâu bướm có một sọc màu vàng tươi giống như thắt lưng ngang qua lưng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beltlike structure": cấu trúc giống thắt lưng, thường dùng trong địa chất hoặc sinh học để mô tả các dải vật chất dài và hẹp.
- Geologists discovered a beltlike structure of mineral deposits in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện một cấu trúc giống thắt lưng của các mỏ khoáng sản trong khu vực.)
"beltlike pattern": hoa văn hoặc kiểu dáng giống như thắt lưng.
- The fabric featured a beltlike pattern of alternating black and white stripes. (Tấm vải có hoa văn giống thắt lưng với các sọc đen trắng xen kẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt (danh từ): thắt lưng, dây đai.
- He wore a leather belt to hold up his pants. (Anh ấy đeo một cái thắt lưng da để giữ quần.)
- Belted (tính từ): có thắt lưng, được thắt lưng.
- She wore a belted dress to accentuate her waist. (Cô ấy mặc một chiếc váy có thắt lưng để làm nổi bật vòng eo.)
Từ đồng nghĩa
- Band-like: giống như dải băng.
- Strap-like: giống như dây đeo.
- Girdle-like: giống như đai lưng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- "beltlike wrap": quấn giống thắt lưng.
- The scarf was tied in a beltlike wrap around her waist. (Chiếc khăn được buộc thành một vòng quấn giống thắt lưng quanh eo cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "belt and braces": an toàn gấp đôi (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "beltlike" nhưng có từ "belt").
- He always uses a belt and braces approach to security. (Anh ấy luôn sử dụng cách tiếp cận an toàn gấp đôi cho vấn đề bảo mật.)