benediction

/,beni'dikʃn/
danh từ
  1. lễ giáng phúc
  2. lộc trời, ơn trời
  3. câu kinh tụng trước bữa ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "benediction"

benediction
The priest offers a benediction to the congregation.