blessing

/'blesiɳ/
Học thuật
Thân thiện
blessing

The family shares a blessing before their evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lành, sự ban phúc: Sự ban cho điều tốt lành, may mắn hoặc sự bảo vệ từ một thế lực thiêng liêng ( dụ: Chúa, thần linh).
    • Lời cầu nguyện, kinh cầu: Một lời cầu nguyện chính thức hoặc nghi lễ để cầu xin sự bảo vệ, chúc phúc, hoặc tạ ơn, đặc biệt trước bữa ăn.
    • Điều hạnh phúc, điều may mắn: Một điều mang lại niềm vui, lợi ích hoặc sự thuận lợi, được xem như một món quà quý giá.
    • Sự chấp thuận, sự ủng hộ: Hành động chính thức hoặc sự đồng ý, ủng hộ cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest gave his blessing to the newlyweds. (Vị linh mục ban phép lành cho đôi tân hôn.)
    • We say a blessing before dinner. (Chúng tôi đọc kinh tạ ơn trước bữa tối.)
    • Having a supportive family is a great blessing. ( một gia đình ủng hộ một phúc lành lớn.)
    • The project cannot start without the manager's blessing. (Dự án không thể bắt đầu nếu không sự chấp thuận của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blessing in disguise": Một sự không may hoặc điều tưởng chừng xấu nhưng cuối cùng lại dẫn đến kết quả tốt, hóa ra lại may mắn.

    • Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better career. (Việc mất công việc đó thực ra lại điều may mắn ngụy trang dẫn tôi đến một sự nghiệp tốt hơn.)
  • "To count one's blessings": Biết ơn trân trọng những điều tốt đẹp mình đang .

    • When times are hard, it's important to count your blessings. (Khi gặp khó khăn, việc biết trân trọng những mình rất quan trọng.)
  • "To give one's blessing": Chính thức đồng ý hoặc ủng hộ một việc đó.

    • Her parents gave their blessing to the marriage. (Bố mẹ ấy đã chúc phúc cho cuộc hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bless (động từ): Ban phúc, chúc phúc, làm cho trở nên linh thiêng.

    • The priest will bless the new house. (Vị linh mục sẽ làm phép cho ngôi nhà mới.)
  • Blessed (tính từ): Được ban phúc, thiêng liêng, hạnh phúc.

    • They felt blessed to have good health. (Họ cảm thấy được ban phúc sức khỏe tốt.)
  • Blessedly (trạng từ): Một cách may mắn, đáng biết ơn.

    • The rain stopped, and the day continued blessedly sunny. (Mưa tạnh, ngày tiếp tục nắng đẹp một cách đáng biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boon (danh từ): Ân huệ, điều lợi.
  • Benediction (danh từ): Lời chúc phúc, lời cầu nguyện ban phúc (trang trọng, thường trong tôn giáo).
  • Approval (danh từ): Sự chấp thuận, sự tán thành.
  • Godsend (danh từ): Món quà trời cho, điều may mắn bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • Mixed blessing: Điều vừa có mặt tốt vừa có mặt xấu; phúc lợi đi kèm với vấn đề.

    • The promotion was a mixed blessing because it meant more work and less time with family. (Việc thăng chức một phúc lành lẫn lộn đồng nghĩa với nhiều việc hơn ít thời gian cho gia đình hơn.)
  • To ask for a blessing: Xin phép, xin sự chấp thuận (thường từ người lớn tuổi hoặc thẩm quyền).

    • He went to ask for his father's blessing before proposing. (Anh ấy đã đi xin phép cha trước khi cầu hôn.)
blessing

The family shares a blessing before their evening meal.

danh từ
  1. phúc lành
  2. kinh (được đọc trước sau khi ăn)
  3. hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
    • health is the greatest of blessings
      sức khoẻ hạnh phúc lớn nhất
    • what a blessing!
      thật may mắn quá!
    • a blessing in disguise
      chuyện không may mà lại hoá may