benefaction

/,beni'fækʃn/
danh từ
  1. việc thiện, việc nghĩa
  2. vật cúng vào việc thiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "benefaction"

benefaction
A generous benefaction from the community helped build the new library.