benevolence

/bi'nevələns/
danh từ
  1. lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện
  2. tính rộng lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "benevolence"

benevolence
A teacher shows benevolence by helping a student with a difficult math problem.