benevolence
/bi'nevələns/
Học thuậtThân thiện
A teacher shows benevolence by helping a student with a difficult math problem.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng nhân từ, lòng nhân đức: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mong muốn làm điều tốt và thể hiện lòng tốt đối với người khác.
- Tính rộng lượng, lòng từ thiện: Hành động thể hiện sự tử tế, quảng đại, thường là qua việc giúp đỡ hoặc quyên góp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old king was known for his benevolence towards the poor. (Vị vua già được biết đến với lòng nhân từ của ông đối với người nghèo.)
- Her benevolence was shown through regular donations to the orphanage. (Lòng nhân đức của cô ấy được thể hiện qua những khoản quyên góp thường xuyên cho trại trẻ mồ côi.)
- He acted out of pure benevolence, expecting nothing in return. (Anh ấy hành động xuất phát từ lòng nhân từ thuần túy, không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of benevolence": Một hành động thể hiện lòng tốt, sự tử tế.
- Funding the new library was seen as a great act of benevolence. (Việc tài trợ cho thư viện mới được xem là một hành động nhân đức lớn.)
"To show benevolence": Thể hiện lòng nhân từ.
- The leader showed benevolence by pardoning the prisoners. (Người lãnh đạo đã thể hiện lòng nhân từ bằng cách tha tù cho các tù nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Benevolent (tính từ): Có lòng nhân từ, nhân đức.
- He is a benevolent ruler. (Ông ấy là một vị vua nhân từ.)
Benevolently (trạng từ): Một cách nhân từ.
- She smiled benevolently at the children. (Cô ấy mỉm cười nhân từ với lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Kindness: Lòng tốt, sự tử tế.
- Charity: Lòng từ thiện, bác ái.
- Generosity: Sự rộng lượng, hào phóng.
- Goodwill: Thiện chí, ý tốt.
Từ trái nghĩa
- Malevolence: Ác ý, lòng ác độc.
- Malice: Ác tâm, sự hiểm độc.
- Stinginess: Sự keo kiệt, bủn xỉn.
A teacher shows benevolence by helping a student with a difficult math problem.
danh từ
- lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện
- tính rộng lượng