beneficial
/,beni'fiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lợi, có ích: Mang lại kết quả tốt, giúp cải thiện tình trạng hoặc sức khỏe của ai đó hoặc cái gì đó.
- (Pháp lý) Sinh hoa lợi: (Trong ngữ cảnh pháp luật, thường dùng cho tài sản) Có khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa phổ biến):
- Regular exercise is beneficial to your heart. (Tập thể dục thường xuyên có lợi cho tim của bạn.)
- This new policy will be beneficial for small businesses. (Chính sách mới này sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Sunlight is beneficial for plant growth. (Ánh sáng mặt trời có lợi cho sự phát triển của cây.)
Tính từ (nghĩa pháp lý):
- He holds the beneficial interest in the property. (Ông ấy nắm giữ quyền lợi sinh hoa lợi từ tài sản đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be beneficial to/for somebody/something": Có lợi cho ai/cái gì.
- A balanced diet is beneficial for overall health. (Một chế độ ăn cân bằng có lợi cho sức khỏe tổng thể.)
- "mutually beneficial": Cùng có lợi, đôi bên cùng có lợi.
- The two companies formed a mutually beneficial partnership. (Hai công ty đã hình thành một quan hệ đối tác cùng có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beneficiary (danh từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi.
- She was the sole beneficiary of his will. (Cô ấy là người thụ hưởng duy nhất theo di chúc của ông ấy.)
- Benefit (danh từ/động từ): Lợi ích; được lợi từ.
- One of the benefits of this job is flexible hours. (Một trong những lợi ích của công việc này là giờ làm việc linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Advantageous: Có lợi thế, thuận lợi.
- Helpful: Hữu ích, có ích.
- Favorable: Thuận lợi, tốt.
- Profitable: Có lợi nhuận, sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Harmful: Có hại.
- Detrimental: Bất lợi, gây tổn hại.
- Disadvantageous: Bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "beneficial". Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "benefit") - Benefit from: Được hưởng lợi từ. - Many students benefit from extra tutoring. (Nhiều học sinh được hưởng lợi từ việc học thêm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "beneficial")
tính từ
- có ích; có lợi; tốt
- (pháp lý) sinh hoa lợi (tài sản)