unbeneficial
/'ʌnbeni'fiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lợi, không mang lại lợi ích: Chỉ một điều gì đó không tạo ra kết quả tích cực, không hữu ích hoặc không cải thiện tình hình.
- Không có hiệu quả: Chỉ một hành động, phương pháp, hoặc quá trình không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
- Ít bổ ích: Chỉ một thứ gì đó có giá trị hoặc lợi ích rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Continuing this unbeneficial habit will only harm your health. (Tiếp tục thói quen không có lợi này sẽ chỉ gây hại cho sức khỏe của bạn.)
- The meeting was unbeneficial; we didn't make any decisions. (Cuộc họp không có hiệu quả; chúng tôi đã không đưa ra được quyết định nào.)
- He found the lecture to be unbeneficial and left early. (Anh ấy thấy bài giảng ít bổ ích và đã rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prove unbeneficial": tỏ ra không có lợi, không hiệu quả.
- The new policy proved unbeneficial for small businesses. (Chính sách mới tỏ ra không có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
"deem something unbeneficial": coi điều gì đó là không có lợi.
- The committee deemed the proposed changes unbeneficial. (Ủy ban coi những thay đổi được đề xuất là không có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonbeneficial (adj): không có lợi ích (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Detrimental (adj): có hại (nhấn mạnh sự gây hại hơn là chỉ thiếu lợi ích).
- Ineffective (adj): không hiệu quả (tập trung vào việc không đạt được kết quả).
Từ đồng nghĩa
- Disadvantageous: bất lợi.
- Unprofitable: không sinh lợi, không có lợi nhuận.
- Fruitless: vô ích, không có kết quả.
Từ trái nghĩa
- Beneficial: có lợi, hữu ích.
- Advantageous: thuận lợi, có lợi thế.
- Effective: có hiệu quả.
- Useful: hữu ích.
Lưu ý sử dụng
- "Unbeneficial" là một tính từ tương đối trang trọng. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "not helpful" (không hữu ích), "not beneficial" (không có lợi), hoặc "of little benefit" (có ít lợi ích) thay thế.
- Từ này thường được dùng để mô tả các chính sách, phương pháp, thói quen, hoặc tình huống mà kết quả tích cực là không đáng kể hoặc không tồn tại.
tính từ
- không có lợi, không có hiệu quả, ít bổ ích
- unbeneficial treatmentcách điều trị không có hiệu quả