beneficiary
/,beni'fiʃəri/
Học thuậtThân thiện
The charity named a local school as the beneficiary of its annual fundraiser.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thụ hưởng, người được hưởng lợi: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một hành động, chính sách, hoặc đặc biệt là từ một di chúc, hợp đồng bảo hiểm, hoặc quỹ tín thác.
- Người được chỉ định hưởng lợi ích tài chính: Trong các văn bản pháp lý như di chúc, bảo hiểm, đây là người được chỉ định rõ ràng để nhận tài sản hoặc tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was the sole beneficiary of her grandfather's will. (Cô ấy là người thụ hưởng duy nhất theo di chúc của ông nội.)
- The new policy made farmers the main beneficiaries. (Chính sách mới đã biến nông dân thành những người được hưởng lợi chính.)
- Please name a beneficiary for your life insurance policy. (Hãy chỉ định một người thụ hưởng cho hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intended beneficiary": Người thụ hưởng theo ý định, người được dự định hưởng lợi.
- The charity was the intended beneficiary of the fundraising event. (Tổ chức từ thiện là người thụ hưởng theo ý định của sự kiện gây quỹ.)
"Third-party beneficiary": Người thụ hưởng thứ ba (trong hợp đồng, không phải là một bên ký kết nhưng vẫn được hưởng lợi).
- The contract included a clause for a third-party beneficiary. (Hợp đồng có một điều khoản dành cho một người thụ hưởng thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Benefice (danh từ): Chức vụ có lợi tức (trong giáo hội); đây là từ gốc liên quan.
- Beneficial (tính từ): Có lợi, hữu ích.
- Sunlight is beneficial to plants. (Ánh sáng mặt trời có lợi cho cây cối.)
Từ đồng nghĩa
- Recipient: Người nhận.
- Heir: Người thừa kế (thường theo luật hoặc di chúc).
- Donee: Người được tặng, người thụ lộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "beneficiary" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "benefit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "beneficiary".)
The charity named a local school as the beneficiary of its annual fundraiser.
danh từ
- người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung