donee
/dou'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận quà tặng: "donee" chỉ người nhận một món quà, một tài sản hoặc một quyền lợi được trao tặng một cách tự nguyện, thường thông qua một văn bản chính thức như di chúc hoặc văn bản tặng cho.
- Người thụ hưởng (trong việc tặng cho): Trong bối cảnh pháp lý, "donee" là bên nhận tài sản từ người tặng (donor) thông qua hành vi tặng cho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The donee was deeply grateful for the generous donation to the charity. (Người nhận quà tặng vô cùng biết ơn vì khoản quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
- In the will, she was named as the sole donee of the estate. (Trong di chúc, bà ấy được chỉ định là người thụ hưởng duy nhất của khối tài sản.)
- The legal document clearly identifies the donor and the donee. (Văn bản pháp lý xác định rõ người tặng và người nhận tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donee beneficiary": Người thụ hưởng với tư cách là người được tặng, thường dùng trong luật hợp đồng để chỉ người không phải là bên ký kết nhưng được hưởng lợi từ hợp đồng.
- As a donee beneficiary, he had the right to enforce the promise made in the contract. (Với tư cách là người thụ hưởng được chỉ định, anh ta có quyền yêu cầu thực hiện lời hứa trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Donor (n): Người tặng, người cho.
- The anonymous donor wished to remain unknown. (Người tặng ẩn danh muốn giữ kín danh tính.)
- Donation (n): Sự quyên góp, tặng phẩm.
- The museum relies on public donations. (Bảo tàng phụ thuộc vào các khoản quyên góp công chúng.)
- Donee không có dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Recipient: Người nhận (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thư, giải thưởng, quà tặng).
- Beneficiary: Người thụ hưởng (thường dùng trong di chúc, bảo hiểm, quỹ tín thác).
- Grantee: Người được cấp, người được nhượng quyền (thường trong văn bản chuyển nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "donee".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "donee".
danh từ
- người nhận quà tặng