benghazi

benghazi

A cargo ship sails into the port of Benghazi.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Benghazi tên một thành phố cảngphía đông bắc Libya, nằm trên bờ Vịnh Sidra. Trong lịch sử, thành phố này từng một trong hai thủ đô của Libya (cùng với Tripoli).

dụ sử dụng
  • (Benghazi một thành phố cảng lớn ở Libya.)
  • (Thành phố Benghazi từng thủ đô chung của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Benghazi attack": chỉ vụ tấn công vào các cơ sở ngoại giao của Mỹ tại Benghazi năm 2012.
    • The Benghazi attack became a major political issue in the United States. (Vụ tấn công Benghazi đã trở thành một vấn đề chính trị lớnHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benghazian (tính từ/danh từ): thuộc về Benghazi hoặc người dân Benghazi.
    • The Benghazian culture is rich and diverse. (Văn hóa của người Benghazi rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Benghazi" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ vụ tấn công năm 2012, nhưng không phải thành ngữ phổ biến.
    • The word "Benghazi" became synonymous with controversy in American politics. (Từ "Benghazi" đã trở thành đồng nghĩa với tranh cãi trong chính trị Mỹ.)