banks

banks

Sir Joseph Banks collected plant specimens during Captain Cook's voyage.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số nhiều của bank): 1. Ngân hàng: Tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay thực hiện các giao dịch tài chính. 2. Bờ sông, bờ hồ: Vùng đất dốc hoặc mép nước dọc theo dòng sông, hồ hoặc biển. 3. Đống, đụn: Một khối lượng lớn hoặc lớp dày của một chất nào đó ( dụ: mây, tuyết, đất). 4. Hàng ghế, dãy: Một hàng hoặc dãy các vật thể tương tự ( dụ: ghế trong nhà hát, máy tính trong phòng thí nghiệm).

dụ sử dụng
  • Ngân hàng:
    • I need to go to the banks to deposit my salary. (Tôi cần đến các ngân hàng để gửi tiền lương.)
  • Bờ sông:
    • The children played on the river banks. (Trẻ em chơi đùa trên bờ sông.)
  • Đống, đụn:
    • There were banks of snow along the road. ( những đống tuyết dọc theo con đường.)
  • Hàng ghế:
    • The banks of seats in the auditorium were full. (Các hàng ghế trong thính phòng đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banks of" + danh từ: Chỉ một lượng lớn hoặc một hàng dài của thứ đó.
    • Banks of clouds covered the sky. (Những đám mây dày đặc phủ kín bầu trời.)
  • "The banks of the river": Cụm từ cố định chỉ bờ sông.
    • The city is located on the banks of the Danube. (Thành phố nằm trên bờ sông Danube.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank (danh từ số ít): ngân hàng, bờ, đống, hàng.
  • Banking (danh từ): hoạt động ngân hàng.
  • Banker (danh từ): chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "ngân hàng": , .
  • Với nghĩa "bờ sông": , , .
  • Với nghĩa "đống": , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bank on: dựa vào, tin tưởng vào.
    • I'm banking on you to finish the project. (Tôi dựa vào bạn để hoàn thành dự án.)
  • Bank up: chất đống, tích lũy.
    • We need to bank up the fire before going to bed. (Chúng ta cần chất thêm củi vào lửa trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the bank: tốn quá nhiều tiền, làm phá sản.
    • Buying a new car won't break the bank. (Mua một chiếc xe mới không làm tôi phá sản.)
  • Cry all the way to the bank: kiếm được nhiều tiền từ một việc đó bị chỉ trích.
    • Despite the bad reviews, the movie made him cry all the way to the bank. ( bị đánh giá xấu, bộ phim vẫn giúp anh ta kiếm bộn tiền.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Banks" dạng số nhiều, thường dùng để chỉ nhiều ngân hàng hoặc nhiều bờ sông. Trong tiếng Việt, khi dịch cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.