bercelonnette

Học thuật
Thân thiện
bercelonnette

Une mère pousse doucement la bercelonnette où dort son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nôi treo: Một loại nôi nhẹ, thường làm bằng vải hoặc mây, có thể đung đưa hoặc treo lên để ru trẻ ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grand-mère a sorti l'ancienne barcelonnette du grenier. (Bà nội đã lấy chiếc nôi treo từ gác mái xuống.)
    • Le bébé s'est endormi rapidement dans la barcelonnette. (Em bé đã ngủ thiếp đi rất nhanh trong chiếc nôi treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ đồ vật. Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự chăm sóc, bảo vệ hoặc nhữngức tuổi thơ.
    • Ces chansons sont la barcelonnette de mes souvenirs. (Những bài hát ấychiếc nôi treo cho nhữngức của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Berceau (danh từ giống đực): Nôi, cũi. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "bercelonnette".
  • Hamac (danh từ giống đực): Võng. Cùngđồ vật để nằm đung đưa nhưng dành cho người lớn hoặc trẻ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Petit berceau: Chiếc nôi nhỏ.
  • Nacelle (nghĩa ẩn dụ): Lòng thuyền, khoang (có thể dùng để ví von).
Lưu ý
  • "Barcelonnette" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng từ phổ biến hơn là "berceau".
  • Từ này cũngtên riêng của một thị trấnvùng Alpes-de-Haute-Provence, nước Pháp (viết hoa: ).
bercelonnette

Une mère pousse doucement la bercelonnette où dort son bébé.

danh từ giống cái
  1. nôi treo

Từ có nhắc đến "bercelonnette"