bercy butter
Danh từ: Bơ Bercy – một loại bơ được làm từ bơ mềm trộn với rượu vang trắng, hẹ tây và mùi tây. Đây là một loại bơ chế biến, thường được dùng để phủ lên các món thịt nướng hoặc cá, giúp tăng thêm hương vị đậm đà.
- (Đầu bếp đã chế biến một miếng bít tết ngon tuyệt với bơ Bercy.)
- (Bơ Bercy thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp để tăng độ béo ngậy cho các món ăn.)
"to serve with bercy butter": dùng kèm với bơ Bercy.
- The grilled fish is best served with bercy butter. (Cá nướng ngon nhất khi dùng kèm với bơ Bercy.)
"to make bercy butter": làm bơ Bercy.
- To make bercy butter, you need to mix softened butter with white wine, shallots, and parsley. (Để làm bơ Bercy, bạn cần trộn bơ mềm với rượu vang trắng, hẹ tây và mùi tây.)
- Butter (n): bơ nói chung.
- Compound butter (n): bơ chế biến (thường kết hợp với các nguyên liệu khác như tỏi, thảo mộc, rượu...).
- Flavored butter: bơ có hương vị.
- Compound butter: bơ chế biến (thường được dùng để chỉ bơ pha trộn với các thành phần khác).
Mix with: trộn với.
- The butter is mixed with white wine and shallots. (Bơ được trộn với rượu vang trắng và hẹ tây.)
Blend into: hòa vào.
- The parsley is blended into the butter mixture. (Mùi tây được hòa vào hỗn hợp bơ.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "bercy butter" vì đây là một thuật ngữ ẩm thực cụ thể. Tuy nhiên, cụm từ "butter up" (nịnh nọt) có thể được liên hệ một cách gián tiếp: - Butter someone up: nịnh nọt ai đó (không liên quan đến bơ Bercy nhưng là thành ngữ phổ biến với từ "butter"). - He tried to butter up his boss before asking for a raise. (Anh ta cố nịnh nọt sếp trước khi xin tăng lương.)