preceptor

/pri'septə/
Học thuật
Thân thiện
preceptor

The preceptor leads a tutorial in his wood-paneled study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy dạy, thầy giáo: Một người hướng dẫn hoặc giảng dạy, đặc biệt một giáo viên chuyên môn hoặc một người hướng dẫn cá nhân. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
    • Giảng viên đại học: Trong bối cảnh học thuật, đặc biệt tại các trường đại học lâu đời như Cambridge hay Oxford, "preceptor" chỉ một giảng viên hoặc giáo sư trách nhiệm giảng dạy hướng dẫn sinh viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a wise preceptor to the young prince. (Ông ấy đã làm một người thầy dạy khôn ngoan cho vị hoàng tử trẻ.)
    • The college assigned each student a personal preceptor. (Trường đại học phân cho mỗi sinh viên một giảng viên hướng dẫn cá nhân.)
    • She sought guidance from her preceptor on the complex philosophical text. ( ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ người thầy của mình về văn bản triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a preceptor": Đóng vai trò người hướng dẫn, người thầy.

    • The senior doctor will act as a preceptor for the new interns. (Bác sĩ cao cấp sẽ đóng vai trò người hướng dẫn cho các bác sĩ thực tập mới.)
  • Trong lịch sử giáo dục, "preceptor" thường chỉ một gia sư riêng hoặc một giáo viên trong một trường tư thục nhỏ.

Biến thể từ gần giống
  • Preceptorial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến việc giảng dạy của một giảng viên.

    • The preceptorial system at the university is highly regarded. (Hệ thống giảng dạy theo kiểu gia sư tại trường đại học được đánh giá rất cao.)
  • Preceptorship (n): Vị trí hoặc nhiệm kỳ của một người thầy dạy; giai đoạn được hướng dẫn.

    • He completed his medical preceptorship at the city hospital. (Anh ấy đã hoàn thành giai đoạn được hướng dẫn y khoa tại bệnh viện thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên.
  • Tutor: Gia sư, người dạy kèm.
  • Mentor: Người cố vấn, người hướng dẫn kinh nghiệm.
  • Teacher: Giáo viên (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To sit at the feet of a preceptor: Học hỏi trực tiếp từ một bậc thầy (thành ngữ mang tính hình tượng).
    • He spent years sitting at the feet of his preceptor, mastering the ancient art. (Anh ấy đã dành nhiều năm học hỏi trực tiếp từ người thầy của mình để thành thạo nghệ thuật cổ xưa.)
preceptor

The preceptor leads a tutorial in his wood-paneled study.

danh từ
  1. thầy dạy, thầy giáo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "preceptor"

Từ có nhắc đến "preceptor"