bereavement

/bi'ri:vmənt/
Học thuật
Thân thiện
bereavement

A woman sits quietly in a chair, holding a framed photograph during a time of bereavement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất mát, sự qua đời (của người thân): "bereavement" chỉ tình trạng hoặc sự kiện khi một người thân yêu hoặc bạn bè thân thiết qua đời.
    • Nỗi đau buồn, sự thương tiếc: "bereavement" cũng có thể chỉ trạng thái đau buồn, thương tiếc sâu sắc do sự mất mát này gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is on leave due to a family bereavement. ( ấy đang nghỉ phép tang trong gia đình.)
    • The period of bereavement after his father's death was very difficult. (Giai đoạn đau buồn sau cái chết của cha anh ấy thật sự rất khó khăn.)
    • Counseling can help people cope with bereavement. (Tư vấn tâm lý có thể giúp mọi người đối phó với nỗi đau mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bereavement leave": nghỉ phép tang chế, nghỉ phép khi người thân qua đời.

    • The company offers three days of paid bereavement leave. (Công ty cho phép nghỉ ba ngày lương khi tang.)
  • "bereavement counseling": tư vấn tâm lý cho người đau buồn mất mát.

    • She sought bereavement counseling to help her through the grief. ( ấy tìm đến dịch vụ tư vấn tâm lý để vượt qua nỗi đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bereaved (adj): bị mất mát, tang quyến.
    • The bereaved family received many condolences. (Gia đình tang quyến nhận được nhiều lời chia buồn.)
  • Bereaved (n, số nhiều): những người thân còn sống của người đã khuất.
    • The bereaved were comforted by friends. (Những người thân của người đã mất được bạn bè an ủi.)
  • Bereave (động từ, ít dùng): tước đoạt, làm mất đi (thường dùngdạng bị động).
    • He was bereaved of his wife at a young age. (Anh ấy mất vợ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss: sự mất mát.
  • Grief: nỗi đau buồn, sự thương tiếc.
  • Mourning: tang lễ, sự thương tiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

bereavement

A woman sits quietly in a chair, holding a framed photograph during a time of bereavement.

danh từ
  1. sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)

Từ đồng nghĩa