bergson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bergson: Tên của Henri Bergson (1859–1941), một nhà triết học người Pháp. Ông nổi tiếng với khái niệm "élan vital" (sức sống bản năng), mà ông cho là động lực thúc đẩy sự tiến hóa và phát triển của sinh vật, khác với thuyết tiến hóa cơ học của Darwin.
Ví dụ sử dụng
- (Henri Bergson là một ảnh hưởng lớn đến triết học thế kỷ 20.)
- (Khái niệm "sức sống bản năng" là trung tâm của triết học Bergson.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bergsonian": thuộc về hoặc liên quan đến triết học Bergson.
- Her analysis of time is deeply Bergsonian. (Phân tích của cô ấy về thời gian mang đậm tính Bergson.)
- "Bergsonism": học thuyết triết học dựa trên tư tưởng của Bergson.
- Bergsonism emphasizes intuition over intellect. (Chủ nghĩa Bergson nhấn mạnh trực giác hơn lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bergsonian (tính từ): liên quan đến Bergson hoặc triết học của ông.
- A Bergsonian perspective on time. (Một góc nhìn Bergson về thời gian.)
- Bergsonist (danh từ): người theo hoặc nghiên cứu triết học Bergson.
- He is a devoted Bergsonist. (Ông ấy là một người trung thành với chủ nghĩa Bergson.)
Từ đồng nghĩa
- Henri Bergson: tên đầy đủ của triết gia (dùng khi cần nhấn mạnh danh tính).
- Élan vital: khái niệm chính trong triết học của ông (thường được dùng thay thế khi nói về tư tưởng của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Bergson" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bergson". Tuy nhiên, trong triết học, cụm từ "Bergson's duration" (thời gian kéo dài) thường được dùng để chỉ khái niệm thời gian như một dòng chảy liên tục, không thể đo lường bằng đồng hồ.
- According to Bergson, true time is duration, not a series of moments. (Theo Bergson, thời gian thực sự là sự kéo dài, không phải một chuỗi các khoảnh khắc.)