percussion

/pə:'kʌʃn/
Học thuật
Thân thiện
percussion

The doctor uses percussion to check the patient's lungs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ : Chỉ nhóm nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách đánh, , lắc hoặc cọ xát. Đây nghĩa phổ biến nhất khi nói về âm nhạc.
    • Sự đánh, sự : Hành động tạo ra âm thanh hoặc tác động bằng cách đập, vào một vật.
    • (Y học) Sự : Kỹ thuật chẩn đoán trong y học bằng cách nhẹ lên cơ thể bệnh nhân để nghe âm thanh phản hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bộ ):
    • The rhythm of the song is driven by the percussion. (Nhịp điệu của bài hát được dẫn dắt bởi bộ .)
    • She is a talented percussionist in the orchestra. ( ấy một nghệ sĩ chơi nhạc cụ tài năng trong dàn nhạc.)
  • Danh từ (Sự đánh/):
    • The percussion of the drum echoed through the hall. (Tiếng đánh trống vang vọng khắp hội trường.)
  • Danh từ (Y học):
    • The doctor used percussion to examine the patient's lungs. (Bác sĩ đã dùng phương pháp để kiểm tra phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percussion section": Chỉ nhóm nhạc công chơi các nhạc cụ trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc.
    • He sits in the percussion section at the back of the orchestra. (Anh ấy ngồibộ phận bộ phía sau dàn nhạc.)
  • "Percussion instrument": Nhạc cụ ( dụ: trống, marimba, xylophone, cồng chiêng, lục lạc).
    • Drums, tambourines, and triangles are all percussion instruments. (Trống, trống lục lạc kẻng tam giác đều nhạc cụ .)
Biến thể từ liên quan
  • Percussive (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của sự đánh/; tạo ra âm thanh bằng cách .
    • The music has a strong percussive beat. (Bản nhạc nhịp điệu mạnh mẽ kiểu .)
  • Percussionist (danh từ): nghệ sĩ chơi nhạc cụ .
  • Percuss (động từ, ít dùng): , đánh (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho "bộ "): rhythm section (trong ngữ cảnh nhạc nhẹ), drums (thông tục, nhưng thường chỉ trống).
  • (Cho "sự đánh/"): beating, striking, tapping.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "percussion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "percussion".

percussion

The doctor uses percussion to check the patient's lungs.

danh từ
  1. sự đánh (trống, kẻng); sự (); sự chạm vào (của súng)
  2. (y học) sự (để chẩn đoán bệnh)

Từ có nhắc đến "percussion"