berlinois

Học thuật
Thân thiện
berlinois

Un berlinois traverse la ville sur son vélo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Berlin: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến thành phố Berlin, thủ đô của nước Đức. có thể chỉ đặc điểm, nguồn gốc, hoặc tính chất gắn liền với thành phố này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine berlinoise est très variée. (Ẩm thực Berlin rất đa dạng.)
    • Il a adopté un style de vie berlinois. (Anh ấy đã theo một phong cách sống kiểu Berlin.)
    • C'est un quartier typiquement berlinois. (Đómột khu phố điển hình của Berlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'humour berlinois": chỉ lối hài hước đặc trưng, phần thẳng thắn châm biếm, gắn liền với văn hóa của Berlin.
    • Je ne comprends pas toujours l'humour berlinois. (Tôi không phải lúc nào cũng hiểu được lối hài hước kiểu Berlin.)
Biến thể từ gần giống
  • Berlinoise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "berlinois".

    • Une ambiance berlinoise (Một bầu không khí của Berlin)
  • Berlin (danh từ riêng): Tên thành phố Berlin.

  • Berliner (danh từ): Người dân Berlin. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phảibiến thể trực tiếp của tính từ "berlinois").
Từ đồng nghĩa
  • De Berlin: (Của) Berlin. Đâymột cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong cấu trúc "de + tên thành phố".
    • la vie de Berlin (cuộc sống Berlin)
berlinois

Un berlinois traverse la ville sur son vélo.

tính từ
  1. (thuộc) Béc-lin (Đức)

Từ gần giống