berline

danh từ giống cái
  1. xe ngựa hòm
  2. xe ôtô hòm
  3. (ngành mỏ) goòng (chở than)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "berline"

berline
Une berline noire et élégante est garée devant un grand hôtel.