berline

Học thuật
Thân thiện
berline

Une berline noire et élégante est garée devant un grand hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe ngựa hòm: Một loại xe ngựa bốn bánh, mui kín thường được kéo bởi hai hoặc bốn ngựa, phổ biến từ thế kỷ 17 đến 19.
    • Xe ôtô hòm: (Nghĩa hiện đại, ít phổ biến) Một loại xe ô lớn, kín, thường bốn cửa.
    • (Ngành mỏ) Goòng (chở than): Một toa xe nhỏ, thường chạy trên đường ray, dùng để vận chuyển than hoặc quặng trong hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La berline du roi était richement décorée. (Xe ngựa hòm của nhà vua được trang trí rất lộng lẫy.)
    • Ils ont voyagé en berline à travers la campagne. (Họ đã du hành bằng xe ngựa hòm xuyên qua vùng nông thôn.)
    • Les mineurs poussaient la berline pleine de charbon. (Những người thợ mỏ đẩy chiếc goòng đầy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berline de gala": xe ngựa hòm dùng trong các dịp lễ hội, nghi lễ trang trọng.
    • La berline de gala fut utilisée pour le couronnement. (Chiếc xe ngựa hòm lễ hội đã được sử dụng cho lễ đăng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Berlingot (danh từ giống đực): kẹo cứng hình khối chóp (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng chung gốc từ).
  • Coupé (danh từ giống đực): một loại xe ngựa hoặc ô nhỏ hơn, thường hai cửa.
  • Calèche (danh từ giống cái): xe ngựa mui trần hoặc mui gập.
Từ đồng nghĩa
  • Voiture à cheval: xe ngựa (nghĩa chung).
  • Carrosse: xe ngựa (thường chỉ loại sang trọng).
  • Wagonnet: goòng, xe goòng (trong ngành mỏ).
berline

Une berline noire et élégante est garée devant un grand hôtel.

danh từ giống cái
  1. xe ngựa hòm
  2. xe ôtô hòm
  3. (ngành mỏ) goòng (chở than)

Từ có nhắc đến "berline"