bermuda
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần soóc lửng (tới đầu gối): Một loại quần ngắn, thường dài đến đầu gối, được làm từ vải nhẹ, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un bermuda et un t-shirt pour se promener en été. (Anh ấy mặc một chiếc quần soóc lửng và áo phông để đi dạo vào mùa hè.)
- Les bermudas sont interdits dans certains restaurants. (Quần soóc lửng bị cấm ở một số nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en bermuda": mặc quần soóc lửng.
- Il fait si chaud que tout le monde est en bermuda. (Trời nóng đến nỗi mọi người đều mặc quần soóc lửng.)
Biến thể và từ gần giống
- Short (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): quần đùi, quần ngắn (thường ngắn hơn 'bermuda').
- Pantalon court (danh từ giống đực): quần ngắn (cách diễn đạt chung).
Từ đồng nghĩa
- Pantalon court (danh từ giống đực): quần ngắn.
danh từ giống đực
- quần soóc lửng (tới đầu gối)