bermuda

Học thuật
Thân thiện
bermuda

Un homme porte un bermuda pour se promener au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần soóc lửng (tới đầu gối): Một loại quần ngắn, thường dài đến đầu gối, được làm từ vải nhẹ, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un bermuda et un t-shirt pour se promener en été. (Anh ấy mặc một chiếc quần soóc lửng áo phông để đi dạo vào mùa hè.)
    • Les bermudas sont interdits dans certains restaurants. (Quần soóc lửng bị cấmmột số nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en bermuda": mặc quần soóc lửng.
    • Il fait si chaud que tout le monde est en bermuda. (Trời nóng đến nỗi mọi người đều mặc quần soóc lửng.)
Biến thể từ gần giống
  • Short (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): quần đùi, quần ngắn (thường ngắn hơn 'bermuda').
  • Pantalon court (danh từ giống đực): quần ngắn (cách diễn đạt chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pantalon court (danh từ giống đực): quần ngắn.
bermuda

Un homme porte un bermuda pour se promener au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. quần soóc lửng (tới đầu gối)