bermuda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quần đảo Bermuda: Một nhóm đảo nằm ở Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển bang Carolina (Hoa Kỳ). Đây là một thuộc địa của Anh và là một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Bermuda mỗi năm vì những bãi biển đẹp của nó.)
- (Bermuda nổi tiếng với những bãi biển cát hồng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bermuda Triangle": Tam giác Quỷ Bermuda, một khu vực trên biển nổi tiếng với những vụ mất tích bí ẩn của tàu thuyền và máy bay.
- The Bermuda Triangle has been the subject of many theories and documentaries. (Tam giác Quỷ Bermuda đã là chủ đề của nhiều giả thuyết và phim tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bermudan (adj): thuộc về Bermuda.
- Bermudan culture is a mix of British and Caribbean influences. (Văn hóa Bermuda là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Anh và Caribe.)
- Bermuda shorts (n): quần short Bermuda, một loại quần short dài đến đầu gối, thường được mặc trong các dịp trang trọng nhẹ nhàng.
- He wore Bermuda shorts and a polo shirt to the garden party. (Anh ấy mặc quần short Bermuda và áo sơ mi polo đến bữa tiệc ngoài vườn.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì đây là một địa danh. Có thể tham khảo cách gọi: "quần đảo Bermuda" hoặc "thuộc địa Bermuda".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan đến "Bermuda" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Bermuda Triangle": (đã giải thích ở phần nâng cao) được dùng như một ẩn dụ cho những điều bí ẩn hoặc mất mát không giải thích được.
- The company's missing funds disappeared like ships in the Bermuda Triangle. (Số tiền thất lạc của công ty biến mất như những con tàu trong Tam giác Quỷ Bermuda.)