bernacle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngỗng trời (thuộc chi Branta): "bernacle" là một loài chim thuộc họ vịt, có tên khoa học là Branta. Đây là một loài ngỗng di cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bernacle niche dans les régions arctiques. (Ngỗng trời làm tổ ở các vùng Bắc Cực.)
- On peut observer des bernacles pendant leur migration. (Người ta có thể quan sát những con ngỗng trời trong mùa di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bernacle cravant": tên gọi cụ thể của loài ngỗng trời Branta bernicla.
- La bernacle cravant est la plus petite espèce de bernacle. (Ngỗng trời cravant là loài ngỗng trời nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bernache (n.f): một từ đồng nghĩa khác để chỉ "bernacle" (ngỗng trời).
- La bernache est un autre nom pour la bernacle. (Bernache là một tên gọi khác của ngỗng trời.)
Từ đồng nghĩa
- Oie sauvage: ngỗng hoang dã (một cách gọi chung).
- Branta: tên khoa học của chi ngỗng trời.
danh từ giống cái
- (động vật học) ngỗng trời branta