bernard

bernard

Claude Bernard conducted experiments on the digestive system in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bernard một tên riêng (thường tên người), phổ biến trong tiếng Anh tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt chỉ Claude Bernard, một nhà sinh lý học người Pháp nổi tiếng với các nghiên cứu về sự tiết dịch của ống tiêu hóa chức năng tạo glycogen của gan (1813–1878).

dụ sử dụng
  • (Claude Bernard is one of the greatest physiologists of the 19th century.)
  • (Bernard's experiments on liver function laid the foundation for modern endocrinology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bernard" có thể xuất hiện trong tên gọi của các giải thưởng hoặc khái niệm y học, như (Claude Bernard Prize) dành cho các nghiên cứu sinh lý học.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Bernard" cũng tên của một số nhân vật ( dụ: Bernard trong phim hoạt hình ), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Bernadette (danh từ riêng): dạng nữ tính của Bernard, phổ biếnPháp các nước nói tiếng Anh.
  • Bernardine (danh từ riêng): một biến thể khác, thường dùng làm tên hoặc họ.
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bernard" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể được thay thế bằng cụm từ nhà sinh lý học người Pháp (French physiologist) khi cần ám chỉ Claude Bernard.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Bernard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "Bernard".