bernhardt
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Bernhardt (thường được viết hoa): Tên của một nữ diễn viên người Pháp nổi tiếng, Sarah Bernhardt (1844–1923), được coi là một trong những huyền thoại của sân khấu thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Sarah Bernhardt là một nhân vật huyền thoại trong thế giới sân khấu.)
- (Vai diễn Hamlet đã được Bernhardt thủ vai một cách nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bernhardt" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một nghệ sĩ sân khấu tài năng, xuất chúng, dựa trên danh tiếng của Sarah Bernhardt.
- She is considered the Bernhardt of our generation. (Cô ấy được coi là Bernhardt của thế hệ chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng tên này thường xuất hiện trong các cụm như "Bernhardt style" (phong cách Bernhardt) hoặc "Bernhardt-like" (giống Bernhardt).
Từ đồng nghĩa
- Nữ diễn viên lừng danh: actress of great fame, theatrical legend.
- Huyền thoại sân khấu: stage legend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Bernhardt": trở thành một huyền thoại trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là sân khấu.
- After her performance, critics hailed her as a Bernhardt. (Sau màn trình diễn của cô, các nhà phê bình ca ngợi cô như một Bernhardt.)