besace

Học thuật
Thân thiện
besace

Une femme porte une besace en cuir sur son épaule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đãy hai túi: Một loại túi hoặc bao lớn, thường được làm từ vải bố hoặc da, hai ngăn hoặc túi riêng biệt, thường được đeo qua vai hoặc mang theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pèlerin portait une besace en cuir. (Người hành hương mang một cái đãy hai túi bằng da.)
    • Elle a rangé ses provisions dans sa besace. ( ấy đã cất đồ ăn vào cái đãy hai túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réduit à la besace": Rơi vào cảnh nghèo khó, túng thiếu.
    • Après la faillite, il a été réduit à la besace. (Sau khi phá sản, anh ta đã rơi vào cảnh nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Besacier (danh từ giống đực): Người mang đãy, người hành khất (nghĩa ).
  • Sac (danh từ giống đực): Túi, bao, cặp. (Nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sac à dos: Ba . (Túi đeo trên lưng, thường hai quai.)
  • Havresac: Ba , túi du lịch. (Từ cổ hơn, chỉ túi của lính hoặc người đi xa.)
Thành ngữ liên quan
  • La besace du diable: Chỉ sự nghèo khó cùng cực, sự thiếu thốn.
    • Ils vivaient avec la besace du diable. (Họ sống trong cảnh nghèo khó cùng cực.)
besace

Une femme porte une besace en cuir sur son épaule.

danh từ giống cái
  1. cái đãy hai túi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "besace"