besieged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bao vây, bị vây hãm: Chỉ tình trạng bị bao quanh bởi các lực lượng thù địch, thường là trong một cuộc chiến hoặc xung đột, nhằm mục đích cô lập và buộc phải đầu hàng.
- Bị quấy rầy, bị vây quanh bởi những điều tiêu cực: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bị vây quanh bởi nhiều vấn đề, yêu cầu, chỉ trích hoặc áp lực khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The besieged city finally surrendered after months without supplies. (Thành phố bị vây hãm cuối cùng đã đầu hàng sau nhiều tháng không có tiếp tế.)
- The besieged soldiers held their position bravely. (Những người lính bị bao vây đã giữ vững vị trí của họ một cách dũng cảm.)
- The company's CEO felt besieged by negative media reports. (Giám đốc điều hành của công ty cảm thấy bị vây hãm bởi những báo cáo tiêu cực từ giới truyền thông.)
- She was besieged with questions from the curious audience. (Cô ấy bị vây quanh bởi hàng loạt câu hỏi từ khán giả tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel besieged": cảm thấy bị vây hãm, bị tấn công từ nhiều phía (thường là về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
- After the scandal, the politician felt completely besieged. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó cảm thấy hoàn toàn bị vây hãm.)
- "a besieged mentality": tâm lý bị bao vây, cảm giác rằng mình đang bị tấn công và phải phòng thủ.
- The constant criticism created a besieged mentality within the team. (Những lời chỉ trích liên tục đã tạo ra tâm lý bị bao vây trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Besiege (động từ): bao vây, vây hãm.
- The army moved to besiege the enemy fortress. (Quân đội tiến đến để bao vây pháo đài của kẻ thù.)
- Siege (danh từ): cuộc bao vây, cuộc vây hãm.
- The castle endured a long siege. (Lâu đài đã trải qua một cuộc vây hãm dài.)
Từ đồng nghĩa
- Surrounded: bị bao quanh (nghĩa chung).
- Encircled: bị bao vây, bị vây quanh.
- Hemmed in: bị dồn vào chân tường, bị bao vây.
- Under attack: đang bị tấn công.
- Harassed: bị quấy rầy, bị làm phiền (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ "besiege").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "besieged").
Adjective
- bị bao quanh, vây quanh bởi những thế lực thù địch, không mấy thân thiện