enclosed

Adjective
  1. bị bao quanh, vây quanh; được bao bọc, khép kín
  2. được gửi kèm theo
  3. được bao hàm, chứa đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enclosed"

Từ có nhắc đến "enclosed"

enclosed
The gardener works in the enclosed yard.