enclosed

Học thuật
Thân thiện
enclosed

The gardener works in the enclosed yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bao quanh, vây quanh; được bao bọc, khép kín: Chỉ một không gian hoặc vật thể được bao bọc hoàn toàn bởi một thứ đó, như tường, hàng rào, hoặc ranh giới.
    • Được gửi kèm theo: Chỉ một vật (thường tài liệu) được đặt bên trong một phong bì, gói hàng, hoặc thư cùng với thứ khác.
    • Được bao hàm, chứa đựng: Chỉ một thứ đó được bao gồm bên trong một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden is fully enclosed by a high brick wall. (Khu vườn được bao quanh hoàn toàn bởi một bức tường gạch cao.)
    • Please find the enclosed documents for your review. (Vui lòng xem xét các tài liệu được gửi kèm theo.)
    • The letter was in an enclosed envelope. ( thư nằm trong một phong bì kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-enclosed": tự khép kín, tách biệt.
    • He lived a self-enclosed life, rarely seeing anyone. (Anh ấy sống một cuộc đời khép kín, hiếm khi gặp ai.)
  • Trong ngữ cảnh chính thức: Thường dùng trong thư từ, hợp đồng để chỉ các tài liệu đính kèm.
    • As per our agreement, the enclosed contract is signed. (Theo thỏa thuận của chúng ta, hợp đồng đính kèm đã được .)
Biến thể từ gần giống
  • Enclose (động từ): bao quanh, gửi kèm.
    • We will enclose a brochure with the letter. (Chúng tôi sẽ gửi kèm một cuốn sách nhỏ với thư.)
  • Enclosure (danh từ): khu vực được rào lại; vật được gửi kèm.
    • The animals are kept in a large enclosure. (Các con vật được giữ trong một khu vực rào lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounded: được bao quanh.
  • Included: được bao gồm, kèm theo.
  • Contained: được chứa đựng bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'enclosed' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ 'enclose'). - Enclose with: gửi kèm cùng với. - I enclose the form with this letter. (Tôi gửi kèm mẫu đơn cùng với thư này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'enclosed')

enclosed

The gardener works in the enclosed yard.

Adjective
  1. bị bao quanh, vây quanh; được bao bọc, khép kín
  2. được gửi kèm theo
  3. được bao hàm, chứa đựng