beslobber

/bi'slʌbə/
ngoại động từ
  1. làm dính đầy nhớt dãi
  2. hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

beslobber
A dog beslobbers the child's face with affectionate licks.