beslobber

/bi'slʌbə/
Học thuật
Thân thiện
beslobber

A dog beslobbers the child's face with affectionate licks.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm dính đầy nhớt dãi: Hành động làm cho bề mặt của ai đó hoặc vật đó trở nên ướt dính nước dãi.
    • Hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để: Hành động hôn một cách quá mức, thường khiến mặt hoặc tay của người được hôn bị ướt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The excited puppy beslobbered the child's face with kisses. (Chú chó con hào hứng đã làm dính đầy nước dãi lên mặt đứa trẻ bằng những cái hôn.)
    • He would beslobber his grandfather's hand every time he visited. (Cậu thường hôn chùn chụt lên tay ông mỗi lần đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beslobber with affection": thể hiện tình cảm một cách thái quá, ướt át.
    • The aunt beslobbered the baby with affection, covering her in kisses. (Người đã thể hiện tình cảm ướt át với đứa bé, hôn khắp người.)
Biến thể từ gần giống
  • Slobber (động từ): chảy nước dãi, làm ướt bằng nước dãi. (Từ gốc, ít trang trọng hơn).
    • The dog slobbered on the carpet. (Con chó làm chảy nước dãi lên tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Drool over: chảy nước dãi lên (vật đó).
  • Slaver over: làm ướt bằng nước dãi (thường do phấn khích hoặc thèm muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "beslobber").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beslobber").

beslobber

A dog beslobbers the child's face with affectionate licks.

ngoại động từ
  1. làm dính đầy nhớt dãi
  2. hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để

Từ gần giống