beslubber
/bi'smiə/ Cách viết khác : (beslubber) /bi'slʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bôi bẩn, làm nhớp nháp: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bẩn thỉu, dính nhớp, thường bằng một chất lỏng đặc, nhờn hoặc dơ bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The child beslubbered the window with sticky jam. (Đứa trẻ bôi bẩn cửa sổ bằng mứt dính.)
- He accidentally beslubbered his new shirt with grease. (Anh ấy vô tình làm nhớp nháp chiếc áo sơ mi mới bằng dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc làm ô uế, làm vấy bẩn danh dự hoặc thanh danh của ai đó bằng lời nói hoặc hành động.
- The scandal beslubbered the reputation of the entire company. (Vụ bê bối đã làm vấy bẩn danh tiếng của toàn bộ công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Besmirch (động từ): Làm vấy bẩn, làm ô danh (thường dùng theo nghĩa bóng hơn là nghĩa đen).
- Smear (động từ): Bôi, trát, làm bẩn; bôi nhọ.
- Daub (động từ): Trát, bôi (một cách vụng về).
Từ đồng nghĩa
- Defile: Làm ô uế, làm bẩn.
- Sully: Làm vấy bẩn, làm hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
- Soil: Làm bẩn.
Lưu ý
- Từ "beslubber" là một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn là "besmirch" hoặc "smear".
ngoại động từ
- bôi bẩn, làm nhớp nháp