besmear

/bi'smiə/ Cách viết khác : (beslubber) /bi'slʌbə/
Học thuật
Thân thiện
besmear

He besmears the window with thick blue paint.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi bẩn, làm nhớp nháp: Hành động phủ lên bề mặt của một vật đó một chất bẩn, nhờn, dính hoặc không sạch sẽ, thường làm cho trở nên khó coi hoặc bẩn thỉu.
    • Làm ô danh, bôi nhọ (nghĩa bóng): Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh của ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • The child managed to besmear the window with chocolate. (Đứa trẻ đã bôi bẩn cửa sổ bằng sô cô la.)
    • The walls were besmeared with grease and dirt. (Những bức tường bị bôi nhớp nháp bởi dầu mỡ bụi bẩn.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • The politician tried to besmear his opponent's reputation with false accusations. (Chính trị gia đó cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ bằng những lời buộc tội sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to besmear with": bôi bẩn bằng thứ đó.
    • His hands were besmeared with paint. (Đôi tay anh ta bị bôi bẩn bởi sơn.)
  • "to besmear someone's name/character": làm ô danh ai đó.
    • She was furious at the attempts to besmear her good name. ( ấycùng tức giận trước những nỗ lực làm ô danh mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Besmirch (ngoại động từ): Làm vấy bẩn, làm ô danh (thường dùng theo nghĩa bóng hơn).
    • The scandal besmirched the company's image. (Vụ bê bối đã làm vấy bẩn hình ảnh công ty.)
  • Daub (ngoại động từ): Bôi, quét (sơn, vữa) một cách vụng về hoặc dày.
    • He daubed the wall with white paint. (Anh ta quét sơn trắng lên tường một cách vụng về.)
Từ đồng nghĩa
  • Smear: Bôi, làm bẩn, bôi nhọ.
  • Defile: Làm ô uế, làm bẩn.
  • Sully: Làm vấy bẩn, làm ô danh (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "besmear".)

besmear

He besmears the window with thick blue paint.

ngoại động từ
  1. bôi bẩn, làm nhớp nháp

Từ đồng nghĩa