bespangle
/bi'spæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dát, điểm, rắc lên bằng những vật lấp lánh hoặc lấp lánh như kim tuyến: Hành động trang trí một bề mặt bằng cách gắn, rắc, hoặc làm cho có nhiều điểm sáng nhỏ, lấp lánh như hạt kim tuyến, đá quý, hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The designer bespangled the gown with thousands of tiny crystals. (Nhà thiết kế dát hàng ngàn tinh thể nhỏ lên chiếc váy dạ hội.)
- The night sky was bespangled with countless stars. (Bầu trời đêm được điểm xuyết bởi vô số ngôi sao lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc miêu tả mang tính hình tượng cao để tạo hình ảnh đẹp, lộng lẫy.
- Her memories of that evening were bespangled with joy. (Những ký ức của cô ấy về buổi tối hôm đó lấp lánh niềm vui.) [Cách dùng ẩn dụ]
Biến thể và từ gần giống
- Spangle (động từ): dát, gắn hạt kim tuyến; (danh từ): hạt kim tuyến, vật trang trí nhỏ lấp lánh.
- The costume was spangled with silver sequins. (Bộ trang phục được dát những hạt sequin bạc lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Adorn with sequins/glitter: trang trí bằng sequin/kim tuyến.
- Stud: đính, gắn chấm (thường là đá quý).
- Dazzle: làm lóa mắt, làm lấp lánh.
- Bedizen: trang trí lòe loẹt (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) thông dụng nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "bespangle".)
ngoại động từ
- dát trang kim