bespatter

/bi'spætə/
Học thuật
Thân thiện
bespatter

The baby bespattered the high chair tray with mashed peas.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bắn, làm vấy bẩn bằng những giọt nhỏ hoặc vết nhỏ: Hành động làm cho chất lỏng, bùn, hoặc chất bẩn bắn thành những giọt nhỏ lên bề mặt của ai đó hoặc vật đó, thường làm cho bị bẩn.
    • Làm ô danh, phỉ báng (nghĩa ẩn dụ): Làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó bằng những lời buộc tội hoặc chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • The passing car bespattered my coat with mud. (Chiếc xe đi ngang qua đã làm bắn bùn lên áo khoác của tôi.)
    • He accidentally bespattered the kitchen wall with sauce while cooking. (Anh ấy vô tình làm vấy nước sốt lên tường bếp khi đang nấu ăn.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • The politician tried to bespatter his opponent's reputation with false accusations. (Chính trị gia đó cố gắng làm ô danh đối thủ của mình bằng những lời buộc tội sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bespattered with something": bị vấy bẩn, bị bắn đầy thứ đó.
    • The walls were bespattered with paint. (Những bức tường bị bắn đầy sơn.)
    • His name was bespattered with scandal. (Danh tiếng của ông ta bị vấy bẩn bởi scandal.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatter (v): bắn tung tóe, làm vấy bẩn (từ gần nghĩa phổ biến hơn).
    • Rain spattered against the window. (Mưa bắn tung tóe vào cửa sổ.)
  • Splash (v): làm bắn, văng (thường với lượng chất lỏng lớn hơn).
    • The child splashed water everywhere. (Đứa trẻ làm bắn nước ra khắp nơi.)
  • Besmirch (v): làm vấy bẩn, làm ô danh (nghĩa bóng, trang trọng).
    • He accused the media of trying to besmirch his character. (Ông ta buộc tội giới truyền thông cố gắng làm vấy bẩn danh dự của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Spatter, splash, speckle, soil, stain.
  • Nghĩa bóng: Defame, slander, smear, tarnish, vilify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bespatter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bespatter".

bespatter

The baby bespattered the high chair tray with mashed peas.

ngoại động từ
  1. rắc, vảy, làm bắn tung toé
  2. nịnh nọt rối rít
  3. chửi tới tấp

Từ đồng nghĩa