bespatter

/bi'spætə/
ngoại động từ
  1. rắc, vảy, làm bắn tung toé
  2. nịnh nọt rối rít
  3. chửi tới tấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bespatter
The baby bespattered the high chair tray with mashed peas.