spatter
/'spætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắn tung, sự văng tóe: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một chất lỏng hoặc chất nhỏ, mềm bị bắn ra thành nhiều giọt nhỏ.
- Vết bẩn, đốm nhỏ: Chỉ những vết nhỏ, thường là chất lỏng, bị bắn và dính lên một bề mặt.
- Tiếng lộp bộp, tiếng rơi tí tách: Âm thanh phát ra khi các giọt chất lỏng rơi hoặc bắn vào một bề mặt.
Động từ:
- Làm bắn tung, văng tóe (ngoại động từ): Hành động khiến cho chất lỏng hoặc chất mềm bắn ra thành nhiều giọt nhỏ lên một bề mặt hoặc người/vật khác.
- Bôi nhọ, làm hoen ố (danh tiếng) (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- Bắn tóe, rơi tí tách (nội động từ): (Chất lỏng) rơi hoặc bắn ra thành từng giọt một cách rải rác, thường tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a spatter of mud on the car door after driving on the wet road. (Có những vết bùn bắn tung lên cửa xe sau khi lái trên đường ướt.)
- We heard the spatter of rain on the tin roof. (Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn.)
Động từ (ngoại động từ):
- Be careful not to spatter paint on the floor while you're painting the wall. (Hãy cẩn thận đừng để sơn bắn tung tóe lên sàn khi anh sơn tường.)
- The scandal spattered his reputation. (Vụ bê bối đã bôi nhọ danh tiếng của ông ta.)
Động từ (nội động từ):
- The bacon spattered in the hot pan. (Thịt xông khói bắn tóe trong chảo nóng.)
- The rain began to spatter against the window. (Mưa bắt đầu rơi tí tách vào cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spatter with": bị bắn đầy, phủ đầy (một thứ gì đó).
- His shoes were spattered with mud after the hike. (Đôi giày của anh ấy bị bắn đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Spattering (danh động từ): Hành động bắn tung tóe.
- The spattering of oil made the stove messy. (Việc dầu mỡ bắn tung tóe làm bếp lò trở nên bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết bẩn): Splash, speck, spot.
- Động từ (làm bắn): Splash, splatter, sprinkle, bespatter.
- Động từ (bôi nhọ): Besmirch, tarnish, stain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "spatter" kết hợp với giới từ như "with", "on", "against").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spatter").
danh từ
- sự bắn tung, sự vung vãi
- bùn bắn tung, vết bùn bắn phải, vết cứt bắn phải
- tiếng lộp bộp
ngoại động từ
- làm bắn (bùn, chất lỏng)
- vảy (bùn) (vào người nào)
- bôi nhọ (ai)
nội động từ
- bắn toé, bắn tung toé