besprent

/bi'sprent/
Học thuật
Thân thiện
besprent

The morning sun shone on the glistening grass besprent with raindrops.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thơ ca):
    • Rải rác, điểm xuyết, rắc lên trên: "Besprent" mô tả trạng thái một thứ đó được rải lên hoặc điểm xuyết lên một bề mặt, thường với số lượng ít phân tán. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The field was besprent with wildflowers. (Cánh đồng được điểm xuyết bởi những bông hoa dại.)
    • Her gown, besprent with glittering sequins, caught the light. (Chiếc váy của , được rải lấp lánh những hạt sequin, bắt lấy ánh sáng.)
    • Glistening grass besprent with raindrops. (Cỏ lấp lánh được rải đầy những giọt mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Besprent with": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "được rải/rắc/điểm xuyết bằng" một thứ đó.
    • The night sky was besprent with a million stars. (Bầu trời đêm được điểm xuyết bởi một triệu vì sao.)
  • Từ này thường được dùng để tả cảnh vật trong văn học, mang sắc thái trang trọng giàu hình ảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Sprinkle (động từ): Rắc, rải nhẹ (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái thơ ca mạnh như "besprent").
  • Studded (tính từ): Được gắn/đính đầy (như kim cương trên vương miện), thường dày đặc hơn so với "besprent".
  • Dotted (tính từ): chấm, đốm, lốm đốm (từ thông dụng, chỉ sự xuất hiện rải rác).
Từ đồng nghĩa
  • Sprinkled: Được rải, rắc.
  • Flecked: đốm, vệt nhỏ.
  • Speckled: Lốm đốm, nhiều chấm nhỏ.
  • Strewed: Rải rác (thường do tác động từ bên ngoài).
Lưu ý
  • "Besprent" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc với mục đích tạo phong cách trang trọng, cổ kính.
  • Từ này dạng quá khứ phân từ cổ của động từ "besprinkle" (rải, rắc lên), nhưng ngày nay chủ yếu được dùng như một tính từ.
besprent

The morning sun shone on the glistening grass besprent with raindrops.

tính từ
  1. (thơ ca) rải rác
    • besprent with flowers
      rải rác hoa (cánh đồng)

Từ tương tự