wet
/wet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ướt, thấm nước, đẫm nước: Trạng thái có chứa hoặc bị bao phủ bởi chất lỏng, thường là nước.
- Có mưa: Thời tiết đang hoặc sắp có mưa.
- Chưa khô: Trạng thái của sơn, mực hoặc chất kết dính vẫn còn ẩm và chưa đông cứng.
- Say rượu: (Thông tục) Trạng thái say xỉn nặng.
- Ướt át, sướt mướt: (Từ lóng) Chỉ tính cách quá đa cảm, dễ khóc hoặc dễ xúc động.
Danh từ:
- Tình trạng ẩm ướt: Sự hiện diện của độ ẩm hoặc nước.
- Trời mưa: Hiện tượng mưa hoặc thời tiết mưa.
- Ngụm rượu: (Thông tục) Một lượng rượu nhỏ để uống.
Ngoại động từ:
- Làm ướt: Khiến cho một vật trở nên ướt bằng cách cho tiếp xúc với chất lỏng.
- Đái ướt: Hành động tiểu tiện không kiểm soát, thường làm ướt quần áo hoặc giường.
- Uống rượu mừng: (Thành ngữ) Uống rượu để chúc mừng một thỏa thuận hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her hair was still wet from the shower. (Tóc cô ấy vẫn còn ướt sau khi tắm.)
- Don't touch the wall; the paint is still wet. (Đừng chạm vào tường; sơn vẫn còn ướt.)
- It's a wet day, so take an umbrella. (Hôm nay trời mưa, nên hãy mang theo ô.)
Danh từ:
- Come inside and get out of the wet. (Hãy vào trong nhà để tránh mưa.)
- He took a wet to celebrate his new job. (Anh ấy uống một ngụm rượu để mừng công việc mới.)
Ngoại động từ:
- The rain wetted my clothes. (Cơn mưa đã làm ướt quần áo của tôi.)
- The child wetted the bed last night. (Đứa trẻ đã đái ướt giường đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wet behind the ears": (Thành ngữ) Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- He's still wet behind the ears in this business. (Anh ta vẫn còn non nớt trong nghề này.)
"wet one's whistle": (Thành ngữ, thông tục) Uống một chút rượu.
- Let's stop at the pub and wet our whistles. (Hãy ghé vào quán rượu và uống một chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
Wetness (n): Sự ẩm ướt, độ ẩm.
- The wetness of the soil is good for plants. (Độ ẩm của đất rất tốt cho cây cối.)
Wetly (adv): Một cách ướt át, ẩm ướt.
- The dog shook itself wetly. (Con chó vẫy người làm nước bắn ướt át ra.)
Từ đồng nghĩa
- Damp: Hơi ẩm, ẩm ướt (thường ít nước hơn 'wet').
- Moist: Ẩm, có hơi nước (thường mang nghĩa tích cực, như độ ẩm của đất).
- Soaked: Ướt sũng, thấm đẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wet down: Làm ướt toàn bộ bề mặt (thường để trấn bụi hoặc làm mát).
- They wetted down the dusty road before the parade. (Họ làm ướt con đường đầy bụi trước cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
A wet blanket: Người làm mất vui, phá đám.
- Don't be a wet blanket; come and join the party! (Đừng có làm mất vui thế; hãy đến và tham gia bữa tiệc đi!)
All wet: (Từ lóng) Hoàn toàn sai lầm.
- Your theory about the project is all wet. (Lý thuyết của anh về dự án hoàn toàn sai rồi.)
tính từ
- ẩm; ướt, thấm nước, đẫm nước, đầm đìa
- wet as a drowned ratướt như chuột lột
- to be wet to the skin; to be wet throughướt đẫm, ướt sạch
- cheeeks are wet with tearsmá đầm đìa nước mắt
- có mưa
- wet seasonmùa mưa
- it is going to be wettrời sắp mưa
- (hội họa) chưa khô, còn ướt
- (thông tục) say bí tỉ
- (từ lóng) uỷ mị, ướt át, sướt mướt (tính tình, người)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không cấm bán rượu, không chủ trưng cấm rượu (người, thành phố, bang)
Idioms
- wet bargain(xem) bargain
- wet blanket(xem) blanket
danh từ
- tình trạng ẩm ướt
- mưa, trời mưa
- come in out of the weth y đi vào cho khỏi mưa
- (từ lóng) ngụm nước nhấp giọng; cốc rượu
- to have a wetuống cốc rượu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phn đối sự cấm rượu
ngoại động từ
- làm ướt, thấm nước, dấp nước
- đái vào, đái lên (trẻ con, chó...)
- the baby has wetted its bed againđứa bé lại đái ướt giường rồi
- uống rượu mừng
- to wet a bargainuống rượu mừng một sự tho thuận mua bán
Idioms
- to wet one's whistle(từ lóng) uống