best-known
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng nhất, được biết đến nhiều nhất: Dùng để mô tả người, sự vật, hoặc sự việc có mức độ quen thuộc, nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi so sánh nào đó. Từ này là dạng so sánh nhất của tính từ "well-known".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stevenson's best-known work is probably 'Treasure Island'. (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Stevenson có lẽ là 'Đảo châu báu'.)
- This is one of the best-known landmarks in the city. (Đây là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.)
- She is the best-known scientist in her field. (Bà ấy là nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "best-known for": nổi tiếng nhất vì điều gì đó.
- The region is best-known for its fine wines. (Vùng này nổi tiếng nhất vì những loại rượu vang tuyệt hảo.)
- "the best-known of": người/vật nổi tiếng nhất trong số...
- He is perhaps the best-known of all the Romantic poets. (Ông ấy có lẽ là nhà thơ nổi tiếng nhất trong số tất cả các nhà thơ Lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-known (adj): nổi tiếng, được biết đến rộng rãi (dạng nguyên cấp).
- He is a well-known author. (Ông ấy là một tác giả nổi tiếng.)
- Better-known (adj): nổi tiếng hơn (dạng so sánh hơn).
- This version of the story is better-known than the original. (Phiên bản câu chuyện này nổi tiếng hơn bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Most famous: nổi tiếng nhất.
- Most renowned: được ca tụng/vinh danh nhiều nhất.
- Most celebrated: được tán dương/tôn vinh nhiều nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một tính từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ này.)
Adjective
- quen thuộc, hay nổi tiếng nhất
- Stevenson's best-known work is probably `Treasure Island'.Tác phẩm nổi tiếng nhất của Stevenson có lẽ là 'Đảo châu báu'.