known
/nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được biết đến, được công nhận: Chỉ một người, sự vật, sự việc, hoặc thông tin đã được nhiều người biết tới, được thừa nhận rộng rãi hoặc đã được xác định.
- Đã được xác định, đã rõ: Chỉ một yếu tố, đại lượng, hoặc sự thật đã được nhận biết, không còn là ẩn số.
- Nổi tiếng: (Khi kết hợp với các từ chỉ mức độ) Chỉ một người hoặc điều gì đó được nhiều người biết đến vì một lý do cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một chuyên gia được biết đến trong lĩnh vực này.)
- (Hóa chất này có những tác dụng phụ đã được biết.)
- (Cô ấy nổi tiếng vì lòng tốt.)
- (Chúng ta cần tìm các biến đã biết trong phương trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known as": được biết đến với tên gọi/vai trò là.
- He is known as a fair judge. (Ông ấy được biết đến là một thẩm phán công bằng.)
- "to make oneself known": tự giới thiệu bản thân, cho người khác biết mình là ai.
- He made himself known to the host. (Anh ấy tự giới thiệu bản thân với chủ nhà.)
- "to be known to do something": (thường) được biết là có hành vi/thói quen gì đó.
- That area is known to be dangerous at night. (Khu vực đó được biết là nguy hiểm vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Know (v): biết, hiểu biết, quen biết.
- I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
- Well-known (adj): rất nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- He is a well-known actor. (Anh ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.)
- Unknown (adj): không được biết đến, vô danh, chưa xác định.
- The cause of the problem is still unknown. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết.)
Từ đồng nghĩa
- Recognized: được công nhận.
- Familiar: quen thuộc.
- Established: đã được thiết lập, được thừa nhận.
- Identified: đã được nhận dạng/xác định.
Thành ngữ liên quan
- A known fact: một sự thật hiển nhiên, đã được biết.
- It's a known fact that smoking is harmful. (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng hút thuốc có hại.)
- To let it be known: cho mọi người biết (một cách gián tiếp hoặc chính thức).
- She let it be known that she would not accept the offer. (Cô ấy cho biết rằng mình sẽ không chấp nhận lời đề nghị.)
động từ knew; known
- biết; hiểu biết
- to know about somethingbiết về cái gì
- to know at least three languagesbiết ít nhất ba thứ tiếng
- to know how to play chessbiết đánh cờ
- biết, nhận biết; phân biệt được
- to know somebody at oncenhận biết được ai ngay lập tức
- to know one from anotherphân biệt được cái này với cái khác
- biết, quen biết
- to know by sightbiết mặt
- to know by namebiết tên
- to get to know somebodylàm quen được với ai
- ((thường) + of) biết, biết tin, biết rõ về
- do you know of his return?anh đã biết tin ông ta trở về chưa?
- I know of an excellent restaurant near heretôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt
- đã biết mùi, đã trải qua
- to know miseryđã trải qua cái cảnh nghèo khổ
- (kinh thánh) đã ăn nằm với (một người đàn bà)
Idioms
- all one knows(thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình
- before you know where you are(thông tục) ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng
- to know black from white
- to know chalk from cheese
- to know a hawk from a handsaw
- to know one's way aboutbiết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ, biết rõ ngọn ngành
- to know better(xem) better
- to know better than...không ngốc mà lại...
- to know one's own businesskhông dính vào việc của người khác
- to know something (somebody) as a person knows his ten fingers; to know something (somebody) as well as a beggar knows his bag; to know something (somebody) like a book; to know something (somebody) like the palm of one's handsbiết cặn kẽ cái gì (ai); biết rõ cái gì (ai) như lòng bàn tay mình
- to know one's own mindbiết rõ ý định của mình; kiên quyết, không dao động
- to know what one is aboutbiết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan
- not to know what from whichkhông biết cái gì với cái gì
- to know everything is to know nothing(tục ngữ) cái gì cũng biết là không biết cái gì cả
- not that I know oftheo tôi biết thì không
danh từ (thông tục)
- to be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết