best-selling

Học thuật
Thân thiện
best-selling

A best-selling novel sits on a display table in a bookstore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán chạy nhất: Dùng để mô tả một sản phẩm (thường sách, album nhạc, trò chơi điện tử, v.v.) số lượng bán ra cao nhất hoặc thuộc nhóm cao nhất trong một danh mục hoặc khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is the author of a best-selling novel. ( ấy tác giả của một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.)
    • This best-selling smartphone model is out of stock everywhere. (Mẫu điện thoại thông minh bán chạy nhất này đã hết hàngkhắp nơi.)
    • The store has a special section for best-selling books. (Cửa hàng một khu vực đặc biệt dành cho những cuốn sách bán chạy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become a best-seller": Trở thành một sản phẩm bán chạy nhất. (Lưu ý: "best-seller" một danh từ ghép riêng biệt).
    • Her debut novel quickly became a best-seller. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ấy nhanh chóng trở thành một tác phẩm bán chạy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Best-seller (danh từ): Sản phẩm (đặc biệt sách) bán chạy nhất.
    • This book is on the best-seller list. (Cuốn sách này nằm trong danh sách bán chạy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-selling: Bán chạy hàng đầu.
  • Chart-topping: Đứng đầu bảng xếp hạng (thường dùng cho âm nhạc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "best-selling" luôn được viết dấu gạch ngang (-) khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ ( dụ: a best-selling author).
  • Danh từ "best-seller" cũng được viết dấu gạch ngang.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, xuất bản giải trí để chỉ sự thành công về mặt doanh số.
best-selling

A best-selling novel sits on a display table in a bookstore.

Adjective
  1. bán chạy nhất
    • a best-selling novel
      cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự