popular
/'pɔpjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhiều người ưa thích, phổ biến: Chỉ sự việc, con người, hoặc ý tưởng được đông đảo công chúng biết đến và yêu mến.
- Của nhân dân, thuộc về quần chúng: Liên quan đến hoặc dành cho đại đa số người dân.
- Phổ cập, dễ hiểu, hợp với trình độ chung: Được trình bày theo cách dễ tiếp cận cho số đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This song is very popular among teenagers. (Bài hát này rất được giới trẻ ưa thích.)
- She is the most popular student in her class. (Cô ấy là học sinh được yêu mến nhất trong lớp.)
- The government introduced popular reforms. (Chính phủ đã giới thiệu những cải cách vì dân.)
- He writes in a popular style so everyone can understand. (Ông ấy viết theo phong cách đại chúng để ai cũng có thể hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"popular with/among": được ưa chuộng bởi một nhóm người cụ thể.
- The new policy is popular with young voters. (Chính sách mới được các cử tri trẻ ưa chuộng.)
"popular belief": niềm tin phổ biến, quan điểm chung của số đông.
- Contrary to popular belief, bats are not blind. (Trái với niềm tin phổ biến, dơi không bị mù.)
"popular vote": phiếu bầu phổ thông (trong một cuộc bầu cử).
- The candidate won the popular vote but lost the election. (Ứng viên thắng phiếu phổ thông nhưng thua cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Popularity (danh từ): sự nổi tiếng, sự phổ biến.
- The popularity of social media keeps growing. (Độ phổ biến của mạng xã hội ngày càng tăng.)
Popularize (động từ): làm cho phổ biến, phổ cập hóa.
- He helped popularize that type of music. (Ông ấy đã giúp phổ biến loại nhạc đó.)
Unpopular (tính từ): không phổ biến, không được ưa thích.
- The decision was highly unpopular. (Quyết định đó rất không được lòng dân.)
Từ đồng nghĩa
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
- Fashionable: hợp thời trang, thịnh hành.
- Well-liked: được nhiều người quý mến.
- Mainstream: chính thống, phổ biến (dòng chính).
Từ trái nghĩa
- Unpopular: không phổ biến.
- Obscure: ít người biết đến, mờ nhạt.
- Niche: chuyên biệt, dành cho một nhóm nhỏ.
Thành ngữ liên quan
To be in popular demand: được nhiều người yêu cầu, có nhu cầu cao.
- The new smartphone is in popular demand. (Điện thoại thông minh mới đang có nhu cầu rất cao.)
Popular culture: văn hóa đại chúng.
- This movie is an icon of popular culture. (Bộ phim này là một biểu tượng của văn hóa đại chúng.)
tính từ
- (thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân
- a popular insurectioncuộc khởi nghĩa của nhân dân
- bình dân
- the popular frontmặt trận bình dân
- có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập
- popular languagengôn ngữ đại chúng
- popular scienekhoa học phổ cập
- at popular pricesvới giá rẻ (hợp với túi tiền của nhân dân)
- được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng
- a popular songbài hát phổ biến
- a popular bookmột quyển sách được mọi người ưa thích
- a popular writernhà văn nổi tiếng, nhà văn được mọi người yêu mến