popular

/'pɔpjulə/
tính từ
  1. (thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân
    • a popular insurection
      cuộc khởi nghĩa của nhân dân
  2. bình dân
    • the popular front
      mặt trận bình dân
  3. tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập
    • popular language
      ngôn ngữ đại chúng
    • popular sciene
      khoa học phổ cập
    • at popular prices
      với giá rẻ (hợp với túi tiền của nhân dân)
  4. được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng
    • a popular song
      bài hát phổ biến
    • a popular book
      một quyển sách được mọi người ưa thích
    • a popular writer
      nhà văn nổi tiếng, nhà văn được mọi người yêu mến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

popular
The new song is popular with teenagers.