bestead

/bi'sted/
Học thuật
Thân thiện
bestead

A friend besteaded me by helping me move into my new apartment.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, trang trọng):
    • Giúp đỡ, hỗ trợ, giúp ích cho: Hành động cung cấp sự hỗ trợ, trợ giúp hoặc lợi ích cho ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was bestead by the kindness of strangers. (Anh ấy đã được sự tử tế của những người lạ giúp đỡ.)
    • I hope this advice will bestead you in your future endeavors. (Tôi hy vọng lời khuyên này sẽ giúp ích cho bạn trong những nỗ lực tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard bestead": (cổ) ở trong tình thế khó khăn, nguy hiểm.
    • The travelers were hard bestead by the sudden storm. (Những người lữ hành lâm vào cảnh khó khăn cơn bão bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stead (n): (cổ) vị trí, chỗ.
    • He went in her stead. (Anh ấy đã đi thay chỗ ấy.)
  • Steadfast (adj): kiên định, vững vàng.
    • She remained steadfast in her beliefs. ( ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aid: hỗ trợ, viện trợ.
  • Assist: giúp đỡ, hỗ trợ.
  • Benefit: làm lợi cho, mang lại lợi ích.
  • Succor (cổ/trang trọng): cứu giúp, viện trợ (trong lúc nguy khốn).
Lưu ý

Từ "bestead" một từ cổ rất trang trọng, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ đồng nghĩa như help, aid, hoặc assist được dùng phổ biến hơn nhiều.

bestead

A friend besteaded me by helping me move into my new apartment.

(bất qui tắc) động từ besteaded
  1. giúp đỡ, giúp ích cho

Từ gần giống